Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

flat

danh từ
US/ˈflæt/

căn hộ

a set of rooms for living in a building

Căn hộ tiếng Anh là flat, đọc là /ˈflæt/.

Ví dụ

  • My family lives in a small flat.Gia đình tôi sống trong một căn hộ nhỏ.
  • Her flat is on the third floor.Căn hộ của bạn ấy ở tầng ba.

Cách phát âm flat

Phiên âm Mỹ/ˈflæt/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • live in a flat
  • modern flat

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm 'flat' (căn hộ) với tính từ 'flat' (bằng phẳng).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).