Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

downstairs

trạng từ
US/ˈdaʊnˈstɛrz/

ở tầng dưới, xuống nhà

to or on a lower floor

Ở tầng dưới tiếng Anh là downstairs, đọc là /ˈdaʊnˈstɛrz/.

Ví dụ

  • The dining room is downstairs.Phòng ăn ở tầng dưới.
  • He runs downstairs to open the door.Cậu ấy chạy xuống nhà để mở cửa.

Cách phát âm downstairs

Phiên âm Mỹ/ˈdaʊnˈstɛrz/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • go downstairs
  • wait downstairs

Lỗi hay gặp

Không dùng giới từ 'to': nói 'go downstairs', không nói 'go to downstairs'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).