Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

busy

tính từ
US/ˈbɪzi/

nhộn nhịp, bận rộn

full of people, cars, or activity

Nhộn nhịp tiếng Anh là busy, đọc là /ˈbɪzi/.

Ví dụ

  • This is a very busy street.Đây là một con phố rất nhộn nhịp.
  • The market is busy this morning.Khu chợ rất đông đúc sáng nay.

Cách phát âm busy

Phiên âm Mỹ/ˈbɪzi/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • busy street
  • busy city

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).