Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

flexible

tính từ
US/ˈflɛksəbəl/

linh hoạt

able to change or adapt easily to situations

Linh hoạt tiếng Anh là flexible, đọc là /ˈflɛksəbəl/.

Ví dụ

  • Online schedules offer flexible study hours for busy learners.Thời khóa biểu trực tuyến mang lại giờ học linh hoạt cho người bận rộn.
  • Teachers provide flexible deadlines for this difficult assignment.Giáo viên đưa ra thời hạn linh hoạt cho bài tập khó này.

Cách phát âm flexible

Phiên âm Mỹ/ˈflɛksəbəl/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của flexible

So sánh hơnmore flexible
So sánh nhấtmost flexible

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

Cụm từ hay gặp

  • flexible schedule
  • flexible learning
  • flexible hours

Họ từ

  • flexibility (noun)
  • flexibly (adverb)

Lỗi hay gặp

Dùng 'flexibility' (danh từ) vào vị trí cần tính từ bổ nghĩa cho danh từ.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).