Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

focused

tính từ
US/ˈfoʊkəst/

tập trung

giving all your attention to one thing

Tập trung tiếng Anh là focused, đọc là /ˈfoʊkəst/.

Ví dụ

  • Keep focused while doing your math homework.Hãy giữ tập trung khi làm bài tập toán về nhà.
  • She stayed focused despite loud noises outside.Cô ấy vẫn giữ tập trung dù bên ngoài có tiếng ồn lớn.

Cách phát âm focused

Phiên âm Mỹ/ˈfoʊkəst/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của focused

So sánh hơnmore focused
So sánh nhấtmost focused

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

focused đi với giới từ gì?

  • focused onMai stayed focused on her lesson today.Mai giữ tập trung vào bài học hôm nay.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • stay focused
  • remain focused

Họ từ

  • focus (verb)
  • focus (noun)

Lỗi hay gặp

Dùng 'stay focused' hoặc 'focus on', không dùng 'make focus'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).