Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

folklore

danh từ
US/ˈfoʊˌklɔr/

truyền thuyết dân gian

traditional stories and beliefs of a community

Truyền thuyết dân gian tiếng Anh là folklore, đọc là /ˈfoʊˌklɔr/.

Ví dụ

  • Folklore tales are told around the bonfire.Truyện truyền thuyết dân gian được kể quanh lửa trại.
  • Students study folklore in history class.Học sinh học truyền thuyết dân gian trong lớp lịch sử.

Cách phát âm folklore

Phiên âm Mỹ/ˈfoʊˌklɔr/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của folklore

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • oral folklore
  • folk folklore
  • folklore legend

Lỗi hay gặp

Viết folklores là sai.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).