Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

generosity

danh từ
US/ˌdʒɛnərˈɑsəti/

sự hào phóng, rộng lượng

the quality of being kind and giving willingly

Sự hào phóng tiếng Anh là generosity, đọc là /ˌdʒɛnərˈɑsəti/.

Ví dụ

  • The hospital expanded thanks to local donors' generosity.Bệnh viện được mở rộng nhờ vào sự hào phóng của các nhà hảo tâm địa phương.
  • We appreciate your great generosity toward homeless people.Chúng tôi trân trọng sự hào phóng lớn lao của bạn đối với người vô gia cư.

Cách phát âm generosity

Phiên âm Mỹ/ˌdʒɛnərˈɑsəti/ Số âm tiết5 Trọng âmâm tiết thứ 3

Cụm từ hay gặp

  • show generosity
  • great generosity

Họ từ

  • generous (adj)
  • generously (adv)

Lỗi hay gặp

Thường là danh từ không đếm được khi chỉ phẩm chất chung.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).