Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

glance

động từ
US/ˈɡlæns/

liếc nhìn, nhìn thoáng qua

to look quickly at something for a short time

Liếc nhìn tiếng Anh là glance, đọc là /ˈɡlæns/.

Ví dụ

  • Nam glanced at his smart watch to check the notification.Nam liếc nhìn đồng hồ thông minh để kiểm tra thông báo.
  • Do not glance at your phone screen while crossing streets.Đừng liếc nhìn màn hình điện thoại khi đang qua đường.

Cách phát âm glance

Phiên âm Mỹ/ˈɡlæns/ Số âm tiết1

Quá khứ glanced đọc đuôi /t/.

Dạng từ của glance

Quá khứglanced
Quá khứ phân từglanced
V-ingglancing

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

glance đi với giới từ gì?

  • glance atNam glanced at his watch.Nam liếc nhìn đồng hồ.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • glance at
  • quick glance

Họ từ

  • glance (noun)

Lỗi hay gặp

Đi kèm giới từ 'at', không dùng 'to' hay 'on'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).