Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

go home

cụm từ
US/ˈɡoʊ ˈhoʊm/

về nhà

to return to the place you live

Về nhà tiếng Anh là go home, đọc là /ˈɡoʊ ˈhoʊm/.

Ví dụ

  • We go home at five.Chúng tôi về nhà lúc năm giờ.
  • Lan goes home with her friends.Lan về nhà cùng bạn của cô ấy.

Cách phát âm go home

Phiên âm Mỹ/ˈɡoʊ ˈhoʊm/

Cụm từ hay gặp

  • go home early
  • walk home

Lỗi hay gặp

Không dùng giới từ 'to', nói 'go home' chứ không nói 'go to home'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).