Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 14: Hoạt động hằng ngày

19 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • wake up cụm từ thức giấc
    US/ˈweɪk ˈʌp/
    I usually wake up at six every morning. Tôi thường thức giấc lúc sáu giờ mỗi sáng.
  • get up cụm từ thức dậy
    US/ˈɡɛt ˈʌp/
    Lan gets up at six thirty every day. Lan thức dậy lúc sáu giờ ba mươi mỗi ngày.
  • wash động từ rửa, giặt
    US/ˈwɑʃ/
    Please wash your hands before dinner. Làm ơn rửa tay trước bữa tối nhé.
  • brush động từ chải, đánh (răng)
    US/ˈbrʌʃ/
    You should brush your teeth after meals. Bạn nên đánh răng sau các bữa ăn.
  • shower danh từ vòi hoa sen, việc tắm vòi sen
    US/ˈʃaʊər/
    I take a shower after playing football. Tôi tắm vòi sen sau khi đá bóng.
  • get dressed cụm từ mặc quần áo
    US/ˈɡɛt ˈdrɛst/
    I get dressed quickly before breakfast. Tôi mặc quần áo nhanh chóng trước bữa sáng.
  • breakfast danh từ bữa sáng
    US/ˈbrɛkfəst/
    We have breakfast at seven o'clock. Chúng tôi ăn sáng lúc bảy giờ.
  • go to school cụm từ đi học
    US/ˈɡoʊ ˈtu ˈskul/
    I go to school by bike. Tôi đi học bằng xe đạp.
  • class danh từ lớp học, cả lớp
    US/ˈklæs/
    Hello, class. Thầy chào cả lớp.
  • lunch danh từ bữa trưa
    US/ˈlʌntʃ/
    Students eat lunch at the school canteen. Học sinh ăn trưa ở căng tin trường.
  • go home cụm từ về nhà
    US/ˈɡoʊ ˈhoʊm/
    We go home at five. Chúng tôi về nhà lúc năm giờ.
  • homework danh từ bài tập về nhà
    US/ˈhoʊmˌwɜrk/
    Minh does his English homework every evening. Minh làm bài tập tiếng Anh về nhà mỗi tối.
  • play động từ chơi
    US/ˈpleɪ/
    Let's play together. Cùng chơi với nhau nào.
  • help động từ giúp đỡ
    US/ˈhɛlp/
    I help my friend. Mình giúp đỡ bạn mình.
  • cook động từ nấu ăn
    US/ˈkʊk/
    Dad cooks fish. Bố nấu cá.
  • dinner danh từ bữa tối
    US/ˈdɪnər/
    My family has dinner together at seven. Gia đình tôi ăn tối cùng nhau lúc bảy giờ.
  • watch động từ xem
    US/ˈwɑtʃ/
    We watch cartoons together. Chúng tôi cùng xem hoạt hình.
  • go to bed cụm từ đi ngủ
    US/ˈɡoʊ ˈtu ˈbɛd/
    Anna goes to bed at ten o'clock. Anna đi ngủ lúc mười giờ.
  • sleep động từ ngủ
    US/ˈslip/
    I sleep in my bed. Tôi ngủ ở trên giường.

Lỗi thường gặp

  • wake up: Tránh nhầm 'wake up' (mở mắt thức giấc) với 'get up' (rời khỏi giường).
  • brush: Dùng 'brush teeth', không dùng 'wash teeth'.
  • shower: Thường đi kèm động từ: 'take a shower' hoặc 'have a shower'.
  • breakfast: Dùng 'have/eat breakfast', không dùng mạo từ: không nói 'have a breakfast'.
  • go to school: Nói 'go to school', không thêm 'the' vào trước 'school'.
  • class: Tránh quên phát âm âm gió 's' ở cuối.
  • lunch: Không dùng mạo từ khi nói chung: 'have lunch', không nói 'have a lunch'.
  • go home: Không dùng giới từ 'to', nói 'go home' chứ không nói 'go to home'.
  • homework: 'Homework' là danh từ không đếm được, không dùng 'homeworks' hay 'a homework'.
  • play: Dùng 'the' trước nhạc cụ (play the piano), không dùng 'the' trước môn thể thao (play football).
  • cook: Cooker là cái nồi hoặc bếp, không phải người nấu.
  • dinner: Không thêm 'a' trước dinner khi nói ăn tối: 'have dinner'.
  • go to bed: Dùng 'go to bed', không nói 'go to the bed' khi nói đi ngủ.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).