Bỏ qua tới nội dung chính

good

tính từ preA1
US/ˈɡʊd/

ngon, tốt

pleasant, nice, or high quality

Ví dụ

  • This fish is good.Món cá này ngon.
  • A good shop.Một cửa hàng tốt.

Cụm từ hay gặp

  • good food
  • very good
Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn.