Từ vựng Tiếng Anh 1 Unit 5: At the Fish and Chip Shop
19 từ có phiên âm Anh–Mỹ, nghe phát âm và ví dụ. Học theo danh sách, lật flashcard, rồi làm kiểm tra nhanh 10 câu.
-
fish danh từ preA1 cáUS/ˈfɪʃ/We have fish today. Hôm nay nhà mình có cá.
-
chip danh từ preA1 miếng khoai tây chiênUS/ˈtʃɪp/I eat a chip. Tôi ăn một miếng khoai tây chiên.
-
eat động từ preA1 ănUS/ˈit/Eat your food, Tom. Ăn thức ăn đi Tom.
-
drink động từ preA1 uốngUS/ˈdrɪŋk/Drink your milk, Lan. Uống sữa đi Lan.
-
box danh từ preA1 cái hộp, cái thùngUS/ˈbɑks/Toys are in the box. Đồ chơi ở trong hộp.
-
hot tính từ preA1 nóngUS/ˈhɑt/It is hot. Trời nóng.
-
big tính từ preA1 to, lớnUS/ˈbɪɡ/Our school is big. Trường chúng mình to.
-
salt danh từ preA1 muốiUS/ˈsɔlt/I like salt. Tôi thích muối.
-
bag danh từ preA1 cái túiUS/ˈbæɡ/A red bag. Một cái túi màu đỏ.
-
look động từ preA1 nhìnUS/ˈlʊk/Look at my school. Hãy nhìn trường của mình này.
-
yum cụm từ preA1 ngon quáUS/ˈjʌm/Yum! Good food. Ngon quá! Đồ ăn ngon.
-
buy động từ preA1 muaUS/ˈbaɪ/I buy an apple. Con mua một quả táo.
-
water danh từ preA1 nước uốngUS/ˈwɔtər/Drink some water. Uống chút nước đi.
-
like động từ preA1 thíchUS/ˈlaɪk/I like sports. Mình thích thể thao.
-
good tính từ preA1 ngon, tốtUS/ˈɡʊd/This fish is good. Món cá này ngon.
-
see động từ preA1 thấy, nhìn thấyUS/ˈsi/I see a fish. Tôi thấy một con cá.
-
smell động từ preA1 ngửi thấy, có mùiUS/ˈsmɛl/Smell the food. Ngửi mùi đồ ăn xem.
-
plate danh từ preA1 cái đĩaUS/ˈpleɪt/Fish is on the plate. Cá ở trên đĩa.
-
lemon danh từ preA1 quả chanh vàngUS/ˈlɛmən/I see a lemon. Tôi thấy một quả chanh vàng.
Lỗi thường gặp
- chip: Thường dùng dạng số nhiều chips khi gọi món.
- box: Quên phát âm /ks/ ở đuôi.
- big: Đứng trước danh từ hoặc đứng sau 'to be'.
- salt: Salt là danh từ không đếm được, không dùng a salt.
- look: Nhìn vào ai hoặc vật gì phải dùng 'look at'.
- water: Danh từ không đếm được, không dùng 'a water'.
- like: Nhớ thêm s khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (He likes).
Biên soạn và kiểm tra bởi IngLit · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.