Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

groceries

danh từ
US/ˈɡroʊsəriz/

thực phẩm và hàng tạp hóa

food and small household supplies bought at store

Thực phẩm và hàng tạp hóa tiếng Anh là groceries, đọc là /ˈɡroʊsəriz/.

Ví dụ

  • Nam buys fresh groceries every Saturday morning.Nam mua thực phẩm tươi sống mỗi sáng thứ Bảy.
  • We carry heavy groceries home together.Chúng tôi cùng nhau xách đồ tạp hóa nặng về nhà.

Cách phát âm groceries

Phiên âm Mỹ/ˈɡroʊsəriz/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • buy groceries
  • grocery shopping

Họ từ

  • grocer (n)

Lỗi hay gặp

Từ này hầu như luôn dùng ở dạng số nhiều khi nói về đồ mua sắm.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).