Bỏ qua tới nội dung chính

grow up

động từ A1
US/ˈɡroʊ ˈʌp/

lớn lên, trưởng thành

to change from child to adult over time

Ví dụ

  • Minh wants to be a doctor when he grows up.Minh muốn trở thành bác sĩ khi cậu ấy lớn lên.
  • Children grow up very fast these days.Trẻ em ngày nay lớn lên rất nhanh.

Cụm từ hay gặp

  • grow up fast
  • when I grow up

Họ từ

  • grown-up (noun)

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm 'grow' (trồng cây, tăng kích thước) với 'grow up' (người lớn lên theo thời gian).

Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn.