Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

gymnasium

danh từ
US/dʒɪmˈneɪziəm/

phòng tập thể dục, nhà thi đấu

a large room with equipment for physical exercise

Phòng tập thể dục tiếng Anh là gymnasium, đọc là /dʒɪmˈneɪziəm/.

Ví dụ

  • We play badminton inside the gymnasium when it rains.Chúng tôi chơi cầu lông trong nhà tập khi trời mưa.
  • The gymnasium is open after four o'clock.Nhà tập thể dục mở cửa sau bốn giờ.

Cách phát âm gymnasium

Phiên âm Mỹ/dʒɪmˈneɪziəm/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 2

Cụm từ hay gặp

  • school gymnasium
  • enter the gymnasium

Họ từ

  • gym (noun)

Lỗi hay gặp

Dạng rút gọn cực kỳ phổ biến là 'gym'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).