Từ vựng Unit 6: Thăm một ngôi trường
18 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
laboratory danh từ phòng thí nghiệmUS/ˈlæbrəˌtɔri/Students wear white coats in the science laboratory. Học sinh mặc áo khoác trắng trong phòng thí nghiệm khoa học.
-
playground danh từ sân chơiUS/ˈpleɪˌɡraʊnd/Pupils run around the playground during break time. Học sinh chạy quanh sân chơi trong giờ ra chơi.
-
gymnasium danh từ phòng tập thể dục, nhà thi đấuUS/dʒɪmˈneɪziəm/We play badminton inside the gymnasium when it rains. Chúng tôi chơi cầu lông trong nhà tập khi trời mưa.
-
equipment danh từ trang thiết bịUS/ɪˈkwɪpmənt/The science lab has modern equipment. Phòng thí nghiệm khoa học có thiết bị hiện đại.
-
tour danh từ chuyến tham quanUS/ˈtʊr/The headmaster gave guests a guided tour. Thầy hiệu trưởng đã dẫn khách đi một tour tham quan có hướng dẫn.
-
headmaster danh từ hiệu trưởng (nam)US/ˈhɛdˈmæstər/The headmaster welcomed the new guests warmly. Thầy hiệu trưởng đã chào đón các vị khách mới một cách nồng nhiệt.
-
modern tính từ hiện đạiUS/ˈmɑdərn/Our town now has a very modern shopping mall. Thị trấn của chúng tôi nay có một trung tâm mua sắm rất hiện đại.
-
projector danh từ máy chiếuUS/prəˈdʒɛktər/The teacher turned on the projector for the lesson. Giáo viên đã bật máy chiếu cho bài học.
-
locker danh từ tủ có khóa, tủ đồ cá nhânUS/ˈlɑkər/Tom puts his heavy books in the locker. Tom để những cuốn sách dày vào trong tủ đồ cá nhân.
-
yard danh từ sânUS/ˈjɑrd/We play in the yard. Chúng mình chơi ở sân.
-
noticeboard danh từ bảng thông báoUS/ˈnoʊtəsˌbɔrd/Mai checked the exam results on the noticeboard. Mai đã xem kết quả thi trên bảng thông báo.
-
club danh từ câu lạc bộUS/ˈklʌb/Mai joins the English club at her school. Mai tham gia câu lạc bộ tiếng Anh tại trường.
-
classroom danh từ phòng học, lớp họcUS/ˈklæsˌrum/Our classroom has twenty new desks. Lớp học của chúng tôi có hai mươi chiếc bàn mới.
-
library danh từ thư việnUS/ˈlaɪbrɛˌri/Students read books quietly in the library. Học sinh đọc sách yên tĩnh trong thư viện.
-
teacher danh từ giáo viênUS/ˈtitʃər/My teacher is very kind. Giáo viên mình rất tốt bụng.
-
student danh từ học sinhUS/ˈstudənt/I am a student. Tôi là một học sinh.
-
schedule danh từ thời gian biểu, lịch trìnhUS/ˈskɛdʒʊl/Minh makes a daily schedule to balance study and rest. Minh lập thời gian biểu hằng ngày để cân bằng việc học và nghỉ ngơi.
-
bell danh từ cái chuôngUS/ˈbɛl/Ring the bell. Rung chuông nào.
Lỗi thường gặp
- laboratory: Thường được viết tắt là 'lab' trong giao tiếp hằng ngày.
- playground: Dùng giới từ 'in' hoặc 'on the playground' đều đúng ngữ cảnh.
- gymnasium: Dạng rút gọn cực kỳ phổ biến là 'gym'.
- equipment: 'Equipment' là danh từ không đếm được, không thêm 's'.
- tour: Thường đi kèm cụm 'go on a tour' hoặc 'take a tour'.
- headmaster: Chỉ dùng cho nam; nếu là nữ dùng 'headmistress' hoặc từ chung 'principal'.
- projector: Tránh nhầm 'projector' (máy chiếu) với 'project' (dự án).
- locker: Không nhầm 'locker' (tủ đồ) với 'lock' (ổ khóa).
- yard: Có thể viết liền là 'schoolyard' hoặc tách đôi 'school yard'.
- noticeboard: Người Mỹ thường dùng 'bulletin board' thay vì 'noticeboard'.
- classroom: Tránh nhầm 'classroom' (phòng học cụ thể) với 'class' (tiết học hoặc tập thể lớp).
- library: Thư viện cho mượn sách, không phải hiệu sách (bookshop) để mua bán.
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.