Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

laboratory

danh từ
US/ˈlæbrəˌtɔri/

phòng thí nghiệm

a special room for doing scientific tests and experiments

Phòng thí nghiệm tiếng Anh là laboratory, đọc là /ˈlæbrəˌtɔri/.

Ví dụ

  • Students wear white coats in the science laboratory.Học sinh mặc áo khoác trắng trong phòng thí nghiệm khoa học.
  • Our school built a modern computer laboratory last year.Trường chúng tôi đã xây một phòng thực hành máy tính hiện đại năm ngoái.

Cách phát âm laboratory

Phiên âm Mỹ/ˈlæbrəˌtɔri/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của laboratory

Số nhiềulaboratories

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • science laboratory
  • computer laboratory

Họ từ

  • lab (noun)

Lỗi hay gặp

Thường được viết tắt là 'lab' trong giao tiếp hằng ngày.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).