Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

hardship

danh từ
US/ˈhɑrdʃɪp/

sự gian khổ, khó khăn

a difficult situation without basic necessities

Sự gian khổ tiếng Anh là hardship, đọc là /ˈhɑrdʃɪp/.

Ví dụ

  • They endured severe financial hardship during the storm season.Họ đã chịu đựng khó khăn tài chính nghiêm trọng trong mùa bão.
  • Overcoming hardship made the young inventor much stronger.Vượt qua gian khổ đã khiến nhà phát minh trẻ mạnh mẽ hơn nhiều.

Cách phát âm hardship

Phiên âm Mỹ/ˈhɑrdʃɪp/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • face hardship
  • economic hardship

Họ từ

  • hard (adj)

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm 'hardship' (gian khổ) với 'hardness' (độ cứng vật lý).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).