Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

harmonious

tính từ
US/hɑrˈmoʊniəs/

hài hòa

friendly, peaceful and agreeing with each other

Hài hòa tiếng Anh là harmonious, đọc là /hɑrˈmoʊniəs/.

Ví dụ

  • Neighbouring states try to build harmonious relations through talks.Các quốc gia láng giềng cố gắng xây dựng mối quan hệ hài hòa thông qua đối thoại.
  • Music performance showed harmonious blend of regional instruments.Tiết mục âm nhạc thể hiện sự hoà quyện hài hoà của các nhạc cụ trong khu vực.

Cách phát âm harmonious

Phiên âm Mỹ/hɑrˈmoʊniəs/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 2

Dạng từ của harmonious

So sánh hơnmore harmonious
So sánh nhấtmost harmonious

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

harmonious đi với giới từ gì?

  • harmonious withPeople live in a harmonious community with nature.Mọi người sống trong một cộng đồng hài hòa với thiên nhiên.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • harmonious relations
  • harmonious society

Họ từ

  • harmony (noun)
  • harmonise (verb)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).