Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

hay

danh từ
US/ˈheɪ/

cỏ khô

dry grass cut to feed farm animals

Cỏ khô tiếng Anh là hay, đọc là /ˈheɪ/.

Ví dụ

  • Horses eat yellow hay.Ngựa ăn cỏ khô màu vàng.
  • Hay is very dry.Cỏ khô rất khô ráo.

Cách phát âm hay

Phiên âm Mỹ/ˈheɪ/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • dry hay
  • eat hay

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).