Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

higher education

danh từ
US/ˈhaɪər ˌɛdʒəˈkeɪʃən/

giáo dục bậc đại học, cao đẳng

education at universities or colleges after secondary school

Giáo dục bậc đại học tiếng Anh là higher education, đọc là /ˈhaɪər ˌɛdʒəˈkeɪʃən/.

Ví dụ

  • Higher education helps young people pursue specialised career paths.Giáo dục bậc cao giúp người trẻ theo đuổi các con đường sự nghiệp chuyên sâu.
  • Costs of higher education have increased rapidly in recent years.Chi phí học đại học đã tăng nhanh chóng trong những năm gần đây.

Cách phát âm higher education

Phiên âm Mỹ/ˈhaɪər ˌɛdʒəˈkeɪʃən/

Cụm từ hay gặp

  • enter higher education
  • higher education institution

Lỗi hay gặp

Thường là danh từ không đếm được, tránh dùng mạo từ 'a' trước cụm này.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).