Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

hike

động từ
US/ˈhaɪk/

đi bộ đường dài

to take a long walk in nature

Đi bộ đường dài tiếng Anh là hike, đọc là /ˈhaɪk/.

Ví dụ

  • We hike up the hill together.Chúng mình cùng đi bộ lên đồi.
  • Anna hikes with her camp friends.Anna đi bộ đường dài cùng bạn trại hè.

Cách phát âm hike

Phiên âm Mỹ/ˈhaɪk/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • go hiking
  • hike up a hill

Họ từ

  • hiker (noun)
  • hiking (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).