Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

hologram

danh từ
US/ˈhɑləˌɡræm/

hình ảnh không gian ba chiều

a three-dimensional image created by light beams

Hologram tiếng Anh là hologram, đọc là /ˈhɑləˌɡræm/.

Ví dụ

  • Minh sent a 3D hologram of himself to his friend.Minh đã gửi một hình ảnh ba chiều của mình cho bạn.
  • Future meetings will use live holograms instead of screens.Các cuộc họp tương lai sẽ dùng hình ảnh ba chiều trực tiếp thay vì màn hình.

Cách phát âm hologram

Phiên âm Mỹ/ˈhɑləˌɡræm/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều holograms đọc đuôi /z/.

Dạng từ của hologram

Số nhiềuholograms

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • project a hologram
  • 3D hologram

Họ từ

  • holographic (adj)

Lỗi hay gặp

Tránh phát âm sai âm đầu /h/ thành âm câm.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).