Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

homemaker

danh từ
US/ˈhoʊmˌmeɪkər/

người nội trợ

person who manages home and cares for family

Người nội trợ tiếng Anh là homemaker, đọc là /ˈhoʊmˌmeɪkər/.

Ví dụ

  • He chose to be full-time homemaker.Anh ấy chọn làm người nội trợ toàn thời gian.
  • A homemaker works hard every single day.Người nội trợ làm việc vất vả mỗi ngày.

Cách phát âm homemaker

Phiên âm Mỹ/ˈhoʊmˌmeɪkər/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • stay-at-home homemaker
  • role of homemaker

Họ từ

  • homemaking (n)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).