Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

hospitality

danh từ
US/ˌhɑspəˈtæləti/

sự hiếu khách

friendly and generous behaviour towards guests or visitors

Sự hiếu khách tiếng Anh là hospitality, đọc là /ˌhɑspəˈtæləti/.

Ví dụ

  • We were deeply touched by the warm hospitality of the villagers.Chúng tôi vô cùng xúc động trước sự hiếu khách ấm áp của dân làng.
  • Vietnamese people are famous for their kindness and hospitality.Người dân Việt Nam nổi tiếng vì lòng tốt và sự hiếu khách.

Cách phát âm hospitality

Phiên âm Mỹ/ˌhɑspəˈtæləti/ Số âm tiết5 Trọng âmâm tiết thứ 3

Dạng từ của hospitality

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • warm hospitality
  • show hospitality

Họ từ

  • hospitable (adj)

Lỗi hay gặp

Dùng 'warm hospitality', không dùng 'hot hospitality'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).