Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

host

danh từ
US/ˈhoʊst/

nước chủ nhà, bên đăng cai

country or city that provides venue and facilities for special event

Nước chủ nhà tiếng Anh là host, đọc là /ˈhoʊst/.

Ví dụ

  • Viet Nam served as the host country for the regional summit.Việt Nam đóng vai trò là nước chủ nhà cho hội nghị thượng đỉnh khu vực.
  • The host nation welcomed leaders with a cultural performance.Quốc gia đăng cai đã chào đón các nhà lãnh đạo bằng một buổi biểu diễn văn hoá.

Cách phát âm host

Phiên âm Mỹ/ˈhoʊst/ Số âm tiết1

Số nhiều hosts đọc đuôi /s/.

Dạng từ của host

Số nhiềuhosts

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • host country
  • play host to

Họ từ

  • host (verb)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).