Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

humble

tính từ
US/ˈhʌmbəl/

khiêm nhường, bình dị

not proud; from a low social position

Khiêm nhường tiếng Anh là humble, đọc là /ˈhʌmbəl/.

Ví dụ

  • Despite worldwide fame, he kept a humble lifestyle in the village.Dù nổi tiếng khắp thế giới, ông vẫn giữ lối sống giản dị nơi làng quê.
  • She came from a humble background in a remote valley.Cô ấy xuất thân từ hoàn cảnh nghèo khó tại một thung lũng hẻo lánh.

Cách phát âm humble

Phiên âm Mỹ/ˈhʌmbəl/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của humble

So sánh hơnhumbler
So sánh nhấthumblest

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

Cụm từ hay gặp

  • humble beginnings
  • humble origins

Họ từ

  • humbly (adv)

Lỗi hay gặp

Vừa mang nghĩa 'khiêm tốn' vừa mang nghĩa 'nghèo/giản dị' tùy ngữ cảnh.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).