Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

in

giới từ
US/ɪn/

ở trong

inside an area or space

Ở trong tiếng Anh là in, đọc là /ɪn/.

Ví dụ

  • She is in the kitchen.Cô ấy ở trong bếp.
  • The toys are in the box.Đồ chơi ở trong chiếc hộp.

Cách phát âm in

Phiên âm Mỹ/ɪn/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • in the room
  • in the house

Lỗi hay gặp

Hay nhầm với 'on' khi nói về đồ vật bên trong hộp, phòng.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).