Từ vựng Unit 14: Phòng ngủ của em
20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
bed danh từ cái giườngUS/ˈbɛd/The bed is soft. Chiếc giường rất êm.
-
bedroom danh từ phòng ngủUS/ˈbɛˌdrum/This is my bedroom. Đây là phòng ngủ của mình.
-
desk danh từ bàn họcUS/ˈdɛsk/Sit at your desk. Hãy ngồi vào bàn học.
-
chair danh từ ghếUS/ˈtʃɛr/Sit on the chair. Ngồi lên ghế đi.
-
door danh từ cửa ra vàoUS/ˈdɔr/Open the door, please. Làm ơn mở cửa ra.
-
window danh từ cửa sổUS/ˈwɪndoʊ/Look at the window. Hãy nhìn vào cửa sổ.
-
lamp danh từ đèn bànUS/ˈlæmp/I see a lamp. Tôi thấy một cái đèn.
-
pillow danh từ cái gốiUS/ˈpɪloʊ/A soft pillow. Một cái gối mềm.
-
blanket danh từ cái chăn, mềnUS/ˈblæŋkət/A warm blanket. Một cái chăn ấm.
-
clock danh từ đồng hồ treo tường, để bànUS/ˈklɑk/Look at the wall clock. Hãy nhìn vào đồng hồ treo tường kìa.
-
wardrobe danh từ tủ quần áoUS/ˈwɔrˌdroʊb/Hang your new jacket inside the wardrobe. Hãy treo chiếc áo khoác mới của bạn vào trong tủ quần áo.
-
bookcase danh từ kệ sách, tủ sáchUS/ˈbʊkˌkeɪs/Books are in the bookcase. Sách ở trong giá sách.
-
picture danh từ bức tranh, bức ảnhUS/ˈpɪktʃər/The picture is on the wall. Bức tranh ở trên tường.
-
box danh từ cái hộp, cái thùngUS/ˈbɑks/Toys are in the box. Đồ chơi ở trong hộp.
-
rug danh từ thảm trải sàn nhỏUS/ˈrʌɡ/The rug is on the floor. Tấm thảm ở trên sàn nhà.
-
wall danh từ bức tườngUS/ˈwɔl/The wall is yellow. Bức tường màu vàng.
-
tidy tính từ gọn gàng, ngăn nắpUS/ˈtaɪdi/My room is tidy. Phòng của em gọn gàng.
-
sleep động từ ngủUS/ˈslip/I sleep in my bed. Tôi ngủ ở trên giường.
-
in giới từ ở trongUS/ɪn/She is in the kitchen. Cô ấy ở trong bếp.
-
on giới từ ở trênUS/ˈɑn/The cup is on the table. Cái cốc ở trên bàn.
Lỗi thường gặp
- desk: 'Desk' là bàn học có ngăn, khác 'table'.
- pillow: 'Pillow' là gối nằm trên giường.
- clock: Dễ nhầm clock với watch (đồng hồ đeo tay).
- wardrobe: Tránh nhầm 'wardrobe' (chỉ tủ quần áo) với 'cupboard' (tủ có ngăn để đồ chung/bát đĩa).
- bookcase: Viết tách rời book case.
- picture: Đọc sai âm /tʃər/ thành tơ.
- box: Quên phát âm /ks/ ở đuôi.
- rug: Nhầm lẫn với carpet (thảm trải kín phòng).
- wall: Đọc sai nguyên âm tròn môi /ɔː/.
- tidy: Tránh quên từ 'is' trong câu như: 'My room tidy' (sai).
- in: Hay nhầm với 'on' khi nói về đồ vật bên trong hộp, phòng.
- on: Dễ nhầm 'on' (trên bề mặt) với 'in' (bên trong).
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.