Từ vựng Unit 13: Ngôi nhà của em
20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
house danh từ ngôi nhàUS/ˈhaʊs/This is my house. Đây là nhà của mình.
-
room danh từ căn phòngUS/ˈrum/I like this room. Mình thích căn phòng này.
-
living room danh từ phòng kháchUS/ˈlɪvɪŋ ˈrum/We sit in the living room. Chúng mình ngồi trong phòng khách.
-
bedroom danh từ phòng ngủUS/ˈbɛˌdrum/This is my bedroom. Đây là phòng ngủ của mình.
-
kitchen danh từ nhà bếpUS/ˈkɪtʃən/Mother is in the kitchen. Mẹ đang ở trong bếp.
-
bathroom danh từ phòng tắmUS/ˈbæˌθrum/The bathroom is over there. Phòng tắm ở đằng kia.
-
door danh từ cửa ra vàoUS/ˈdɔr/Open the door, please. Làm ơn mở cửa ra.
-
window danh từ cửa sổUS/ˈwɪndoʊ/Look at the window. Hãy nhìn vào cửa sổ.
-
garden danh từ vườnUS/ˈɡɑrdən/The school garden is pretty. Vườn trường rất đẹp.
-
bed danh từ cái giườngUS/ˈbɛd/The bed is soft. Chiếc giường rất êm.
-
table danh từ cái bànUS/ˈteɪbəl/The book is on the table. Quyển sách ở trên bàn.
-
chair danh từ ghếUS/ˈtʃɛr/Sit on the chair. Ngồi lên ghế đi.
-
lamp danh từ đèn bànUS/ˈlæmp/I see a lamp. Tôi thấy một cái đèn.
-
sofa danh từ ghế sô-phaUS/ˈsoʊfə/Dad sits on the sofa. Bố ngồi trên ghế sô-pha.
-
desk danh từ bàn họcUS/ˈdɛsk/Sit at your desk. Hãy ngồi vào bàn học.
-
big tính từ to, lớnUS/ˈbɪɡ/Our school is big. Trường chúng mình to.
-
small tính từ nhỏ, béUS/ˈsmɔl/The desk is small. Cái bàn học nhỏ.
-
in giới từ ở trongUS/ɪn/She is in the kitchen. Cô ấy ở trong bếp.
-
on giới từ ở trênUS/ˈɑn/The cup is on the table. Cái cốc ở trên bàn.
-
under giới từ ở dướiUS/ˈʌndər/The ball is under the chair. Quả bóng ở dưới ghế.
Lỗi thường gặp
- house: Tránh nhầm 'house' (tòa nhà) với 'home' (tổ ấm, gia đình).
- kitchen: Tránh nhầm phát âm 'kitchen' với 'chicken'.
- garden: Dùng giới từ 'in', không dùng 'at the garden'.
- desk: 'Desk' là bàn học có ngăn, khác 'table'.
- big: Đứng trước danh từ hoặc đứng sau 'to be'.
- small: Tránh nhầm âm cuối /l/ thành âm /n/.
- in: Hay nhầm với 'on' khi nói về đồ vật bên trong hộp, phòng.
- on: Dễ nhầm 'on' (trên bề mặt) với 'in' (bên trong).
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.