Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

indie

tính từ
US/ˈɪndi/

độc lập (thường chỉ âm nhạc hoặc phim ảnh)

made by independent companies not belonging to major brands

Độc lập tiếng Anh là indie, đọc là /ˈɪndi/.

Ví dụ

  • An enjoys listening to indie music every evening.An thích nghe nhạc độc lập vào mỗi buổi tối.
  • This small cinema shows indie films from young directors.Rạp chiếu bóng nhỏ này chiếu các bộ phim độc lập của các đạo diễn trẻ.

Cách phát âm indie

Phiên âm Mỹ/ˈɪndi/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • indie music
  • indie film

Họ từ

  • independent (adj)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).