Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 3: Thành phố tương lai

20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • sustainable tính từ bền vững
    US/səˈsteɪnəbəl/
    The town promotes sustainable farming methods to protect soil. Thị trấn thúc đẩy các phương pháp canh tác bền vững để bảo vệ đất.
  • infrastructure danh từ cơ sở hạ tầng
    US/ˌɪnfrəˈstrʌktʃər/
    Modern infrastructure helps future cities run much faster. Cơ sở hạ tầng hiện đại giúp các thành phố tương lai vận hành nhanh hơn nhiều.
  • renewable tính từ tái tạo được
    US/riˈnuəbəl/
    Solar power is a renewable energy type. Năng lượng mặt trời là một loại năng lượng tái tạo.
  • sensor danh từ cảm biến
    US/ˈsɛnsər/
    The door opens because of an automatic sensor. Cánh cửa mở ra nhờ một cảm biến tự động.
  • pedestrian danh từ người đi bộ
    US/pəˈdɛstriən/
    Cars must stop for pedestrians here. Ô tô phải dừng lại cho người đi bộ ở đây.
  • liveable tính từ đáng sống
    US/ˈlɪvəbəl/
    Planners want to turn urban centres into liveable spaces. Các nhà quy hoạch muốn biến các trung tâm đô thị thành không gian đáng sống.
  • urban tính từ thuộc đô thị
    US/ˈɜrbən/
    Rapid urban growth creates high demand for clean housing. Sự phát triển đô thị nhanh chóng tạo ra nhu cầu lớn về nhà ở sạch sẽ.
  • eco-friendly tính từ thân thiện với môi trường
    US/ˈikoʊ ˈfrɛndli/
    Future houses will use eco-friendly materials. Những ngôi nhà tương lai sẽ dùng vật liệu thân thiện môi trường.
  • skyscraper danh từ tòa nhà chọc trời
    US/ˈskaɪˌskreɪpər/
    There is a tall skyscraper near my school. Có một tòa nhà chọc trời cao gần trường của tôi.
  • automated tính từ tự động hóa
    US/ˈɔtəˌmeɪtɪd/
    The airport opened an automated train system for visitors. Sân bay đã khai trương hệ thống tàu tự động hóa dành cho du khách.
  • dweller danh từ cư dân
    US/ˈdwɛlər/
    City dwellers often face crowded streets during morning rush. Cư dân thành phố thường đối mặt với đường phố đông đúc vào giờ cao điểm sáng.
  • overcrowded tính từ quá đông đúc
    US/ˈoʊvərˌkraʊdɪd/
    Public buses are often overcrowded during rush hour. Xe buýt công cộng thường quá đông đúc trong giờ cao điểm.
  • efficient tính từ hiệu quả, năng suất cao
    US/ɪˈfɪʃənt/
    Solar panels are an efficient way to generate electricity. Tấm pin mặt trời là một cách hiệu quả để tạo ra điện.
  • high-tech tính từ công nghệ cao
    US/ˈhaɪ ˈtɛk/
    Engineers build high-tech hospitals to improve medical checkups. Các kỹ sư xây dựng bệnh viện công nghệ cao để nâng cao chất lượng khám bệnh.
  • biodiversity danh từ sự đa dạng sinh học
    US/ˌbaɪoʊdaɪˈvɜrsəti/
    The national park is famous for its rich biodiversity. Vườn quốc gia nổi tiếng vì sự đa dạng sinh học phong phú.
  • footpath danh từ lối đi bộ
    US/ˈfʊtˌpæθ/
    Workers repaired the broken footpath along the wide canal. Các công nhân đã sửa lối đi bộ hỏng dọc theo bờ kênh rộng.
  • residential tính từ thuộc khu dân cư
    US/ˌrɛzɪˈdɛnʃəl/
    Cars must slow down when entering this quiet residential street. Ô tô phải giảm tốc độ khi đi vào con phố dân cư yên tĩnh này.
  • optimistic tính từ lạc quan
    US/ˌɑptəˈmɪstɪk/
    Young planners are optimistic about the green future ahead. Các nhà quy hoạch trẻ rất lạc quan về tương lai xanh phía trước.
  • modernise động từ hiện đại hóa
    US/ˈmɑdərˌnaɪz/
    The government plans to modernise the public bus system. Chính phủ có kế hoạch hiện đại hóa hệ thống xe buýt công cộng.
  • commute động từ đi lại thường xuyên (đi làm, đi học)
    US/kəˈmjut/
    Many workers commute to the city centre by bus. Nhiều người lao động đi lại đến trung tâm thành phố bằng xe buýt.

Lỗi thường gặp

  • sustainable: Nhầm nghĩa với 'long-lasting' (lâu bền về thời gian đơn thuần).
  • infrastructure: Là danh từ không đếm được, tránh dùng dạng số nhiều 'infrastructures'.
  • liveable: Có hai cách viết: 'liveable' và 'livable', đều đúng.
  • urban: Tránh nhầm với 'suburban' (ngoại ô) hoặc 'rural' (nông thôn).
  • automated: Phân biệt với 'automatic' (tự động đơn giản); 'automated' thường là hệ thống chuyển đổi từ thủ công sang tự động.
  • dweller: Thường dùng trong văn viết hơn từ thông dụng 'citizen' hay 'resident'.
  • efficient: Tránh nhầm 'efficient' (năng suất, tiết kiệm công sức) với 'effective' (mang lại kết quả mong muốn).
  • biodiversity: Thường là danh từ không đếm được, ít khi thêm 's'.
  • optimistic: Đi kèm giới từ 'about' ('optimistic about something').

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).