Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

biodiversity

danh từ
US/ˌbaɪoʊdaɪˈvɜrsəti/

sự đa dạng sinh học

the number and variety of plants and animals in an area

Sự đa dạng sinh học tiếng Anh là biodiversity, đọc là /ˌbaɪoʊdaɪˈvɜrsəti/.

Ví dụ

  • The national park is famous for its rich biodiversity.Vườn quốc gia nổi tiếng vì sự đa dạng sinh học phong phú.
  • Building roads through the forest threatens the local biodiversity.Việc mở đường qua rừng đe dọa sự đa dạng sinh học tại địa phương.

Cách phát âm biodiversity

Phiên âm Mỹ/ˌbaɪoʊdaɪˈvɜrsəti/ Số âm tiết6 Trọng âmâm tiết thứ 4

Cụm từ hay gặp

  • rich biodiversity
  • loss of biodiversity

Lỗi hay gặp

Thường là danh từ không đếm được, ít khi thêm 's'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).