Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

install

động từ
US/ˌɪnˈstɔl/

cài đặt

to put software onto a computer or device

Cài đặt tiếng Anh là install, đọc là /ˌɪnˈstɔl/.

Ví dụ

  • You need to install this dictionary app before the lesson.Bạn cần cài đặt ứng dụng từ điển này trước buổi học.
  • Tom installed the security update on his laptop last night.Tối qua Tom đã cài bản cập nhật bảo mật trên máy tính của mình.

Cách phát âm install

Phiên âm Mỹ/ˌɪnˈstɔl/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Quá khứ installed đọc đuôi /d/.

Dạng từ của install

Quá khứinstalled
Quá khứ phân từinstalled
V-inginstalling

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

Cụm từ hay gặp

  • install an app
  • install software

Họ từ

  • installation (noun)

Lỗi hay gặp

Dạng quá khứ chỉ cần thêm '-ed' thành 'installed'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).