Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

instant message

danh từ
US/ˈɪnstənt ˈmɛsədʒ/

tin nhắn tức thời

a written message sent and received immediately online

Tin nhắn tức thời tiếng Anh là instant message, đọc là /ˈɪnstənt ˈmɛsədʒ/.

Ví dụ

  • He replied to my instant message within seconds.Anh ấy đã trả lời tin nhắn tức thời của tôi trong vài giây.
  • Instant messages help us stay connected with distant friends.Tin nhắn tức thời giúp chúng tôi giữ liên lạc với bạn bè ở xa.

Cách phát âm instant message

Phiên âm Mỹ/ˈɪnstənt ˈmɛsədʒ/

Dạng từ của instant message

Số nhiềuinstant messages

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • send an instant message
  • receive an instant message

Họ từ

  • instant messaging (noun)

Lỗi hay gặp

Hay viết tắt là IM, thường nhầm lẫn với SMS truyền thống.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).