Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

interviewer

danh từ
US/ˈɪntərˌvjuər/

người phỏng vấn

a person who asks questions at a job interview

Người phỏng vấn tiếng Anh là interviewer, đọc là /ˈɪntərˌvjuər/.

Ví dụ

  • The interviewer asked about my communication skills.Người phỏng vấn đã hỏi về kỹ năng giao tiếp của tôi.
  • She listened carefully to every interviewer on the panel.Cô ấy chăm chú lắng nghe từng người phỏng vấn trong hội đồng.

Cách phát âm interviewer

Phiên âm Mỹ/ˈɪntərˌvjuər/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều interviewers đọc đuôi /z/.

Dạng từ của interviewer

Số nhiềuinterviewers

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • job interviewer
  • face an interviewer

Họ từ

  • interview (verb)
  • interviewee (noun)

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm 'interviewer' (người hỏi) với 'interviewee' (người trả lời phỏng vấn).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).