Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

invasive

tính từ
US/ˌɪnˈveɪsɪv/

xâm lấn

spreading aggressively and harming other native organisms

Xâm lấn tiếng Anh là invasive, đọc là /ˌɪnˈveɪsɪv/.

Ví dụ

  • Invasive weeds crowd out garden crops.Cỏ dại xâm lấn lấn át các loại hoa màu trong vườn.
  • This invasive snail damages rice fields.Loài ốc bươu xâm lấn này gây hại cho đồng lúa.

Cách phát âm invasive

Phiên âm Mỹ/ˌɪnˈveɪsɪv/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Dạng từ của invasive

So sánh hơnmore invasive
So sánh nhấtmost invasive

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

Cụm từ hay gặp

  • invasive species
  • invasive plants

Họ từ

  • invade (verb)
  • invasion (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).