Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

adaptation

danh từ
US/ˌædəpˈteɪʃən/

sự thích nghi

the process of changing to suit a new environment

Thích nghi tiếng Anh là adaptation, đọc là /ˌædəpˈteɪʃən/.

Ví dụ

  • Thick fur is an adaptation to cold climates.Bộ lông dày là một sự thích nghi với khí hậu lạnh.
  • Desert plants show remarkable adaptation to drought.Cây cối vùng sa mạc cho thấy sự thích nghi đáng nể với khô hạn.

Cách phát âm adaptation

Phiên âm Mỹ/ˌædəpˈteɪʃən/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 3

Số nhiều adaptations đọc đuôi /z/.

Dạng từ của adaptation

Số nhiềuadaptations

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

adaptation đi với giới từ gì?

  • adaptation toAnimals show amazing adaptation to cold weather.Động vật thể hiện khả năng thích nghi tuyệt vời với thời tiết lạnh.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • adaptation to
  • evolutionary adaptation

Họ từ

  • adapt (verb)
  • adaptable (adj)

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm adaptation (sự thích nghi) với adoption (sự nhận nuôi).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).