Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

conserve

động từ
US/kənˈsɜrv/

bảo tồn, giữ gìn

protect and prevent something from being lost or wasted

Bảo tồn tiếng Anh là conserve, đọc là /kənˈsɜrv/.

Ví dụ

  • Turn off taps tightly to conserve freshwater at home.Khóa chặt vòi nước để tiết kiệm nước ngọt tại nhà.
  • National parks help conserve rare trees and wild animals.Các vườn quốc gia giúp bảo tồn cây quý và động vật hoang dã.

Cách phát âm conserve

Phiên âm Mỹ/kənˈsɜrv/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Quá khứ conserved đọc đuôi /d/.

Dạng từ của conserve

Quá khứconserved
Quá khứ phân từconserved
V-ingconserving

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

Cụm từ hay gặp

  • conserve water
  • conserve energy
  • conserve resources

Họ từ

  • conservation (noun)
  • conservationist (noun)

Lỗi hay gặp

Dễ nhầm với 'preserve' (thiên về giữ nguyên hiện trạng ban đầu).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).