Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

deforestation

danh từ
US/dɪˌfɔrɪˈsteɪʃən/

nạn phá rừng

the act of cutting down all trees in an area

Nạn phá rừng tiếng Anh là deforestation, đọc là /dɪˌfɔrɪˈsteɪʃən/.

Ví dụ

  • Deforestation increases soil erosion during the annual rainy season.Nạn phá rừng làm gia tăng xói mòn đất trong mùa mưa hàng năm.
  • Governments are planting new trees to stop heavy deforestation.Chính phủ các nước đang trồng thêm cây để ngăn chặn nạn phá rừng nghiêm trọng.

Cách phát âm deforestation

Phiên âm Mỹ/dɪˌfɔrɪˈsteɪʃən/ Số âm tiết5 Trọng âmâm tiết thứ 4

Cụm từ hay gặp

  • stop deforestation
  • mass deforestation

Họ từ

  • deforest (verb)
  • forest (noun)

Lỗi hay gặp

Nhầm tiền tố 'de-' (phá đi) với 're-' (reforestation: tái trồng rừng).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).