Từ vựng Unit 10: Hệ sinh thái
17 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
ecosystem danh từ hệ sinh tháiUS/ˈikoʊˌsɪstəm/Pollution damages the delicate balance of the marine ecosystem. Ô nhiễm phá hỏng sự cân bằng mong manh của hệ sinh thái biển.
-
biodiversity danh từ sự đa dạng sinh họcUS/ˌbaɪoʊdaɪˈvɜrsəti/The national park is famous for its rich biodiversity. Vườn quốc gia nổi tiếng vì sự đa dạng sinh học phong phú.
-
conserve động từ bảo tồn, giữ gìnUS/kənˈsɜrv/Turn off taps tightly to conserve freshwater at home. Khóa chặt vòi nước để tiết kiệm nước ngọt tại nhà.
-
preserve động từ bảo tồn, giữ gìnUS/prəˈzɜrv/We must preserve ancient languages for future generations. Chúng ta phải bảo tồn các ngôn ngữ cổ xưa cho các thế hệ tương lai.
-
restore động từ khôi phục, phục chếUS/rɪˈstɔr/Experts will restore the wooden bridge next month. Các chuyên gia sẽ phục chế cây cầu gỗ vào tháng tới.
-
endangered tính từ có nguy cơ tuyệt chủngUS/ɛnˈdeɪndʒərd/Tigers are endangered animals because people hunt them illegally. Hổ là động vật có nguy cơ tuyệt chủng vì con người săn bắt trái phép.
-
extinct tính từ tuyệt chủngUS/ɪkˈstɪŋkt/The dodo is extinct because people hunted it too much. Chim dodo đã tuyệt chủng vì bị săn bắt quá nhiều.
-
food chain danh từ chuỗi thức ănUS/ˈfud ˈtʃeɪn/Plankton forms the base of the ocean food chain. Sinh vật phù du tạo thành đáy của chuỗi thức ăn đại dương.
-
predator danh từ động vật ăn thịtUS/ˈprɛdətər/Lions are famous apex predators in grasslands. Sư tử là kẻ săn mồi đỉnh bảng nổi tiếng ở các đồng cỏ.
-
prey danh từ con mồiUS/ˈpreɪ/Mice are common prey for barn owls. Chuột là con mồi phổ biến của cú mèo.
-
deforestation danh từ nạn phá rừngUS/dɪˌfɔrɪˈsteɪʃən/Deforestation increases soil erosion during the annual rainy season. Nạn phá rừng làm gia tăng xói mòn đất trong mùa mưa hàng năm.
-
erosion danh từ sự xói mònUS/ɪˈroʊʒən/Coastal erosion threatens many fishing villages. Xói mòn bờ biển đe dọa nhiều làng chài.
-
native tính từ bản địa, nguyên sảnUS/ˈneɪtɪv/The kangaroo is native to Australia. Chuột túi là loài bản địa của nước Úc.
-
invasive tính từ xâm lấnUS/ˌɪnˈveɪsɪv/Invasive weeds crowd out garden crops. Cỏ dại xâm lấn lấn át các loại hoa màu trong vườn.
-
sustainable tính từ bền vữngUS/səˈsteɪnəbəl/The town promotes sustainable farming methods to protect soil. Thị trấn thúc đẩy các phương pháp canh tác bền vững để bảo vệ đất.
-
deplete động từ làm cạn kiệtUS/dɪˈplit/Overfishing can deplete marine stocks rapidly. Đánh bắt quá mức có thể làm cạn kiệt trữ lượng sinh vật biển nhanh chóng.
-
adaptation danh từ sự thích nghiUS/ˌædəpˈteɪʃən/Thick fur is an adaptation to cold climates. Bộ lông dày là một sự thích nghi với khí hậu lạnh.
Lỗi thường gặp
- ecosystem: Trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên: E-co-sys-tem.
- biodiversity: Thường là danh từ không đếm được, ít khi thêm 's'.
- conserve: Dễ nhầm với 'preserve' (thiên về giữ nguyên hiện trạng ban đầu).
- preserve: Tránh nhầm với 'conserve' (thường dùng bảo tồn thiên nhiên, tiết kiệm tài nguyên).
- endangered: Quên đuôi '-ed', nhầm sang danh từ 'danger' hoặc động từ 'endanger'.
- extinct: Dùng 'extinct' làm động từ; phải dùng 'become extinct' hoặc 'go extinct'.
- predator: Nhấn âm tiết thứ nhất, tránh nuốt âm.
- prey: Tránh nhầm cách viết và nghĩa với pray (cầu nguyện).
- deforestation: Nhầm tiền tố 'de-' (phá đi) với 're-' (reforestation: tái trồng rừng).
- native: Đi kèm cấu trúc 'native to + nơi chốn', không dùng 'native in'.
- sustainable: Nhầm nghĩa với 'long-lasting' (lâu bền về thời gian đơn thuần).
- adaptation: Tránh nhầm adaptation (sự thích nghi) với adoption (sự nhận nuôi).
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.