Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

ecosystem

danh từ
US/ˈikoʊˌsɪstəm/

hệ sinh thái

all living things in an area and their environment

Hệ sinh thái tiếng Anh là ecosystem, đọc là /ˈikoʊˌsɪstəm/.

Ví dụ

  • Pollution damages the delicate balance of the marine ecosystem.Ô nhiễm phá hỏng sự cân bằng mong manh của hệ sinh thái biển.
  • Each creature plays a role in this healthy ecosystem.Mỗi sinh vật đều đóng một vai trò trong hệ sinh thái khỏe mạnh này.

Cách phát âm ecosystem

Phiên âm Mỹ/ˈikoʊˌsɪstəm/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • marine ecosystem
  • fragile ecosystem

Họ từ

  • ecological (adjective)

Lỗi hay gặp

Trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên: E-co-sys-tem.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).