Bỏ qua tới nội dung chính

journey

danh từ A2
US/ˈdʒɜrni/

chuyến đi, hành trình

an act of travelling from one place to another

Ví dụ

  • Our journey by bus takes five long hours.Chuyến đi bằng xe buýt của chúng tôi mất năm tiếng dài.
  • Have a safe journey to your hometown!Chúc bạn có một chuyến đi an toàn về quê nhà!

Cụm từ hay gặp

  • safe journey
  • long journey
Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn.