danh từ
A2
/ˈdʒɜrni/
an act of travelling from one place to another
- Our journey by bus takes five long hours.Chuyến đi bằng xe buýt của chúng tôi mất năm tiếng dài.
- Have a safe journey to your hometown!Chúc bạn có một chuyến đi an toàn về quê nhà!
Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn.