Bỏ qua tới nội dung chính

Từ vựng Tiếng Anh 6 Unit 8: Going Away

20 từ có phiên âm Anh–Mỹ, nghe phát âm và ví dụ. Học theo danh sách, lật flashcard, rồi làm kiểm tra nhanh 10 câu.

  • suitcase danh từ A1 va li
    US/ˈsutˌkeɪs/
    Minh packs his clothes into the suitcase. Minh xếp quần áo vào va li.
  • passport danh từ A1 hộ chiếu
    US/ˈpæˌspɔrt/
    Tom shows his passport at the airport. Tom xuất trình hộ chiếu tại sân bay.
  • ticket danh từ A1 vé
    US/ˈtɪkət/
    Lan buys a train ticket to Da Nang. Lan mua vé tàu đi Đà Nẵng.
  • pack động từ A2 đóng gói, sắp xếp đồ
    US/ˈpæk/
    We pack our bags the night before travelling. Chúng tôi xếp đồ vào túi vào đêm trước khi đi chơi.
  • luggage danh từ A2 hành lý
    US/ˈlʌɡədʒ/
    Minh carried his luggage onto the train this morning. Minh đã xách hành lý của mình lên tàu sáng nay.
  • journey danh từ A2 chuyến đi, hành trình
    US/ˈdʒɜrni/
    Our journey by bus takes five long hours. Chuyến đi bằng xe buýt của chúng tôi mất năm tiếng dài.
  • tent danh từ A1 lều trại
    US/ˈtɛnt/
    The boys put up a tent near the river. Các cậu bé dựng lều gần bờ sông.
  • sleeping bag danh từ A2 túi ngủ
    US/ˈslipɪŋ ˈbæɡ/
    Bring a warm sleeping bag for the mountain trip. Hãy mang theo một chiếc túi ngủ ấm cho chuyến đi leo núi.
  • torch danh từ A2 đèn pin
    US/ˈtɔrtʃ/
    Turn on your torch inside this cave. Bật đèn pin của bạn lên bên trong hang động này.
  • sunscreen danh từ A2 kem chống nắng
    US/sənˈskrin/
    You should wear sunscreen at the sunny beach. Bạn nên bôi kem chống nắng ở bãi biển đầy nắng.
  • towel danh từ A1 khăn tắm
    US/ˈtaʊəl/
    Take a clean towel after swimming. Lấy một chiếc khăn sạch sau khi bơi.
  • swimsuit danh từ A1 đồ bơi
    US/ˈswɪmˌsut/
    She wears a bright swimsuit at the pool. Cô ấy mặc bộ đồ bơi rực rỡ tại hồ bơi.
  • guidebook danh từ A2 sách hướng dẫn du lịch
    US/ˈɡaɪdˌbʊk/
    Lan bought a useful guidebook about historical places in Hue. Lan đã mua một cuốn sách hướng dẫn hữu ích về các địa điểm lịch sử ở Huế.
  • map danh từ A1 bản đồ
    US/ˈmæp/
    Look at the map to find the campsite. Hãy nhìn bản đồ để tìm khu cắm trại.
  • camp động từ A1 cắm trại
    US/ˈkæmp/
    Many students camp in the national park this weekend. Nhiều học sinh cắm trại trong vườn quốc gia cuối tuần này.
  • hotel danh từ A1 khách sạn
    US/hoʊˈtɛl/
    Their family stays at a hotel near the sea. Gia đình họ ở tại một khách sạn gần biển.
  • souvenir danh từ A2 quà lưu niệm
    US/ˌsuvəˈnɪr/
    Tom bought a small souvenir at the market. Tom đã mua một món quà lưu niệm nhỏ ở chợ.
  • explore động từ A2 thám hiểm, khám phá
    US/ɪkˈsplɔr/
    We want to explore new islands tomorrow. Chúng tôi muốn khám phá những hòn đảo mới vào ngày mai.
  • flight danh từ A2 chuyến bay
    US/ˈflaɪt/
    Our flight lands at seven in the evening. Chuyến bay của chúng tôi hạ cánh lúc bảy giờ tối.
  • passenger danh từ A2 hành khách
    US/ˈpæsəndʒər/
    Each sky pod carries up to four passengers. Mỗi khoang bay chở tối đa bốn hành khách.

Lỗi thường gặp

  • suitcase: Tránh nhầm 'suitcase' với 'backpack' (ba lô đeo vai).
  • pack: Ngược nghĩa là 'unpack' (lấy đồ ra), không dùng 'un-bag'.
  • luggage: 'Luggage' không đếm được, không thêm -s, muốn đếm dùng 'a piece of luggage'.
  • torch: Tiếng Anh-Mỹ thường dùng từ 'flashlight' thay cho 'torch'.
  • sunscreen: 'Sunscreen' là danh từ không đếm được, không dùng 'a sunscreen'.
  • camp: Thường dùng cấu trúc 'go camping' cho hoạt động đi cắm trại.
  • passenger: Danh từ đếm được, thường hay quên mạo từ hoặc đuôi số nhiều.

Biên soạn và kiểm tra bởi IngLit · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.