Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

joyful

tính từ
US/ˈdʒɔɪfəl/

vui tươi, ngập tràn niềm vui

full of happiness and positive feelings

Vui tươi tiếng Anh là joyful, đọc là /ˈdʒɔɪfəl/.

Ví dụ

  • Children sang joyful songs around the Christmas tree.Những đứa trẻ hát vang những ca khúc vui tươi quanh cây thông Nô-en.
  • The market had a very joyful mood this morning.Khu chợ mang một không khí rất tươi vui sáng nay.

Cách phát âm joyful

Phiên âm Mỹ/ˈdʒɔɪfəl/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của joyful

So sánh hơnmore joyful
So sánh nhấtmost joyful

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

joyful đi với giới từ gì?

  • joyful aboutLan felt joyful about winning the drawing prize.Lan cảm thấy vui tươi vì giành được giải thưởng vẽ.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • joyful atmosphere
  • joyful smile

Họ từ

  • joy (noun)
  • joyfully (adv)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).