Bỏ qua tới nội dung chính

kind

tính từ A1
US/ˈkaɪnd/

tốt bụng

helpful and caring about other people

Ví dụ

  • Minh is kind and shares his pencils.Minh tốt bụng và chia sẻ bút chì của cậu ấy.
  • She always says kind words to me.Cô ấy luôn nói những lời tử tế với tôi.

Cụm từ hay gặp

  • kind person
  • kind words

Họ từ

  • kindness (noun)
  • unkind (adj)

Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn. · Biên soạn và kiểm duyệt bởi IngLit · Cập nhật