kind
tính từ A1
US/ˈkaɪnd/
tốt bụng
helpful and caring about other people
tốt bụng
helpful and caring about other people
Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn. · Biên soạn và kiểm duyệt bởi IngLit · Cập nhật