Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

laugh

động từ
US/ˈlæf/

cười

to make sounds showing you are happy or amused

Cười tiếng Anh là laugh, đọc là /ˈlæf/.

Ví dụ

  • The whole family laughs at my joke.Cả nhà bật cười trước trò đùa của mình.
  • We laugh happily during our picnic time.Chúng mình cười vui vẻ trong suốt buổi dã ngoại.

Cách phát âm laugh

Phiên âm Mỹ/ˈlæf/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • laugh loudly
  • laugh together

Họ từ

  • laughter (noun)

Lỗi hay gặp

Nhầm 'laugh at' (cười chế giễu) với 'laugh' nói chung khi cười vui.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).