Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

grandparents

danh từ
US/ˈɡrændˌpɛrənts/

ông bà

parents of your parents

Ông bà tiếng Anh là grandparents, đọc là /ˈɡrændˌpɛrənts/.

Ví dụ

  • My grandparents are happy.Ông bà tôi vui vẻ.
  • I visit my grandparents.Tôi thăm ông bà.

Cách phát âm grandparents

Phiên âm Mỹ/ˈɡrændˌpɛrənts/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • my grandparents

Lỗi hay gặp

Hay quên thêm 's' chỉ cả hai người.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).