Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

laundry

danh từ
US/ˈlɔndri/

quần áo cần giặt, việc giặt giũ

clothes that need washing or are being washed

Quần áo cần giặt tiếng Anh là laundry, đọc là /ˈlɔndri/.

Ví dụ

  • Tom does laundry twice a week.Tom giặt quần áo hai lần một tuần.
  • The clean laundry smells very fresh.Đống quần áo sạch có mùi rất thơm tho.

Cách phát âm laundry

Phiên âm Mỹ/ˈlɔndri/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • do the laundry
  • dirty laundry

Lỗi hay gặp

Dùng 'make laundry' thay vì cụm chuẩn 'do the laundry'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).