Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

leisurely

tính từ
US/ˈlizərli/

thong thả, nhàn nhã

done in an unhurried, relaxed way

Thong thả tiếng Anh là leisurely, đọc là /ˈlizərli/.

Ví dụ

  • Elderly people enjoy a leisurely stroll around Hoan Kiem lake.Người cao tuổi thích đi dạo thong thả quanh hồ Hoàn Kiếm.
  • We had a leisurely breakfast on Sunday morning.Chúng tôi có một bữa sáng thong thả vào sáng Chủ nhật.

Cách phát âm leisurely

Phiên âm Mỹ/ˈlizərli/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của leisurely

So sánh hơnmore leisurely
So sánh nhấtmost leisurely

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

Cụm từ hay gặp

  • leisurely walk
  • leisurely pace
  • leisurely meal

Họ từ

  • leisure (noun)

Lỗi hay gặp

'Leisurely' vừa là tính từ vừa là phó từ, không viết 'leisurelily'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).